new edition
Định nghĩa
Danh từ: "new edition" (ấn bản mới) chỉ một ấn phẩm (như sách) đã được sửa đổi hoặc cập nhật và được phát hành lại để bán.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà xuất bản đã phát hành một ấn bản mới của cuốn sách giáo khoa với thông tin được cập nhật.)
- (Tôi đã mua ấn bản mới của cuốn tiểu thuyết vì nó có thêm một chương bổ sung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a new edition": đang ở dạng ấn bản mới, được cập nhật.
- The encyclopedia is now in its new edition, featuring recent discoveries. (Bộ bách khoa toàn thư hiện đã ở ấn bản mới, bao gồm các khám phá gần đây.)
"to come out in a new edition": được xuất bản dưới dạng ấn bản mới.
- The classic work came out in a new edition last month. (Tác phẩm kinh điển đã được xuất bản dưới dạng ấn bản mới vào tháng trước.)
Biến thể và từ gần giống
Revised edition (danh từ): ấn bản sửa đổi, thường nhấn mạnh việc chỉnh sửa nội dung.
- The revised edition corrects several errors from the original. (Ấn bản sửa đổi đã sửa một số lỗi từ bản gốc.)
Updated edition (danh từ): ấn bản cập nhật, nhấn mạnh việc thêm thông tin mới.
- An updated edition of the travel guide includes new restaurants. (Ấn bản cập nhật của sách hướng dẫn du lịch bao gồm các nhà hàng mới.)
Từ đồng nghĩa
Reissue (danh từ): tái bản, thường không có thay đổi lớn.
- The album is a reissue of the original 1990 recording. (Album này là bản tái bản của bản thu âm gốc năm 1990.)
Reprint (danh từ): tái in, chỉ việc in lại mà không sửa đổi.
- The book sold out quickly, so a reprint was ordered. (Cuốn sách đã bán hết nhanh chóng, vì vậy một bản tái in đã được đặt hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "new edition".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "new edition".